1. Tổng quan về cách gọi tên bằng đại học trong tiếng Anh

Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, văn bằng được phân chia theo trình độ đào tạo (cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và theo loại hình đào tạo (chính quy, tại chức, từ xa). Khi chuyển sang tiếng Anh, cấu trúc chung thường là: Degree + “in” + Major/Field of Study. Ví dụ: Bachelor of Arts in English (Cử nhân Ngôn ngữ Anh). Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng giữa bằng cử nhân theo hệ thống Mỹ (Bachelor of Science – BS) và hệ thống Anh/Úc (Bachelor of Science – BSc). Tại Việt Nam, hầu hết các trường đại học hiện nay sử dụng song song cả hai cách viết, nhưng cách viết phổ biến nhất trong các văn bản pháp lý là “Bachelor of…” kèm theo tên ngành.
2. Danh sách chi tiết tên bằng đại học tiếng Anh theo khối ngành

Việc dịch tên bằng cần tuân thủ quy tắc: tên ngành học phải được giữ nguyên giá trị học thuật, không dịch theo nghĩa đen. 1. Khối ngành Kinh tế – Quản trị
| Bằng tiếng Việt | Tên bằng đại học tiếng Anh chuẩn |
|---|---|
| Cử nhân Quản trị Kinh doanh | Bachelor of Business Administration (BBA) |
| Cử nhân Kinh tế | Bachelor of Economics |
| Cử nhân Tài chính – Ngân hàng | Bachelor of Finance and Banking |
| Cử nhân Kế toán | Bachelor of Accounting |
| Cử nhân Marketing | Bachelor of Marketing |
| Cử nhân Quản trị Nhân lực | Bachelor of Human Resource Management |
| Cử nhân Thương mại Quốc tế | Bachelor of International Business |
| Cử nhân Hệ thống Thông tin Quản lý | Bachelor of Management Information Systems |
2.2. Khối ngành Kỹ thuật – Công nghệ
| Bằng tiếng Việt | Tên bằng đại học tiếng Anh chuẩn |
|---|---|
| Cử nhân Công nghệ Thông tin | Bachelor of Information Technology |
| Cử nhân Khoa học Máy tính | Bachelor of Computer Science |
| Cử nhân Kỹ thuật Phần mềm | Bachelor of Software Engineering |
| Cử nhân Kỹ thuật Điện – Điện tử | Bachelor of Electrical and Electronics Engineering |
| Cử nhân Kỹ thuật Cơ khí | Bachelor of Mechanical Engineering |
| Cử nhân Kỹ thuật Xây dựng | Bachelor of Civil Engineering |
| Cử nhân Kỹ thuật Môi trường | Bachelor of Environmental Engineering |
| Cử nhân Công nghệ Sinh học | Bachelor of Biotechnology |
2.3. Khối ngành Khoa học Xã hội – Nhân văn
| Bằng tiếng Việt | Tên bằng đại học tiếng Anh chuẩn |
|---|---|
| Cử nhân Ngôn ngữ Anh | Bachelor of Arts in English Language |
| Cử nhân Ngôn ngữ Nhật | Bachelor of Arts in Japanese Language |
| Cử nhân Luật | Bachelor of Laws (LL.B) |
| Cử nhân Báo chí | Bachelor of Journalism |
| Cử nhân Tâm lý học | Bachelor of Psychology |
| Cử nhân Xã hội học | Bachelor of Sociology |
| Cử nhân Quan hệ Quốc tế | Bachelor of International Relations |
| Cử nhân Văn học | Bachelor of Arts in Literature |
2.4. Khối ngành Y – Dược – Sức khỏe
| Bằng tiếng Việt | Tên bằng đại học tiếng Anh chuẩn |
|---|---|
| Bác sĩ Đa khoa | Doctor of Medicine (M.D) |
| Bác sĩ Răng Hàm Mặt | Doctor of Dental Surgery (D.D.S) |
| Cử nhân Điều dưỡng | Bachelor of Nursing |
| Cử nhân Dược học | Bachelor of Pharmacy |
| Cử nhân Y tế Công cộng | Bachelor of Public Health |
| Cử nhân Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | Bachelor of Medical Laboratory Science |
2.5. Khối ngành Sư phạm và các ngành khác
| Bằng tiếng Việt | Tên bằng đại học tiếng Anh chuẩn |
|---|---|
| Cử nhân Sư phạm Toán | Bachelor of Mathematics Education |
| Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh | Bachelor of English Language Teaching |
| Cử nhân Kiến trúc | Bachelor of Architecture |
| Cử nhân Thiết kế Đồ họa | Bachelor of Graphic Design |
| Cử nhân Du lịch | Bachelor of Tourism |
| Cử nhân Quản trị Khách sạn | Bachelor of Hospitality Management |
| Cử nhân Truyền thông Đa phương tiện | Bachelor of Multimedia Communication |
3. Phân biệt Bachelor of Arts (BA) và Bachelor of Science (BS/BSc)

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi dịch tên bằng đại học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa BA và BS. Về bản chất, BA (Bachelor of Arts) thường dành cho các ngành khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật. BS hoặc BSc (Bachelor of Science) dành cho các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều trường đại học đào tạo theo hướng ứng dụng nên có sự lai ghép. Ví dụ, ngành Tâm lý học có thể được cấp bằng BA tại trường này nhưng bằng BS tại trường khác. Điều quan trọng là bạn phải kiểm tra bản dịch chính thức trên phôi bằng hoặc bảng điểm do trường cấp, không tự ý quy đổi.
4. Cách ghi tên bằng đại học tiếng Anh trên hồ sơ xin việc và du học
Khi viết tên bằng cấp trong CV hoặc đơn xin học bổng, bạn cần tuân thủ nguyên tắc: viết tên bằng đầy đủ, sau đó đặt tên viết tắt trong ngoặc đơn. Ví dụ: Bachelor of Business Administration (BBA). Không nên chỉ viết tắt vì nhà tuyển dụng quốc tế có thể không quen thuộc với hệ thống giáo dục Việt Nam. Ngoài ra, cần phân biệt rõ “Degree” (bằng cấp) và “Major” (chuyên ngành). Trong tiếng Anh, khi nói “I have a Bachelor’s degree in Computer Science”, từ “Computer Science” là chuyên ngành chính. Nếu bạn học song ngành, cấu trúc sẽ là “Bachelor of Arts in Economics and Political Science”.
5. Quy trình hợp pháp hóa tên bằng đại học tiếng Anh tại Việt Nam

Để sử dụng tên bằng đại học tiếng Anh một cách hợp pháp tại nước ngoài, bạn cần thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự. Quy trình bao gồm: sao y bản chính bằng tiếng Việt, dịch thuật công chứng sang tiếng Anh tại các công ty dịch thuật có giấy phép, sau đó nộp lên Sở Ngoại vụ hoặc Cục Lãnh sự để xin chứng nhận lãnh sự. Bản dịch phải thể hiện chính xác tên trường đại học, họ tên người được cấp bằng, ngày tháng năm cấp bằng và xếp loại tốt nghiệp. Các sai sót nhỏ như viết hoa không đúng quy cách hoặc dịch sai chức danh người ký bằng (Hiệu trưởng – President/Principal/Rector) đều có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
6. Lợi ích của việc sử dụng đúng tên bằng đại học tiếng Anh
Sử dụng chính xác tên bằng cấp tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó giúp quá trình xét duyệt hồ sơ diễn ra nhanh chóng, tránh việc phải bổ sung giải trình. Thứ hai, nó thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu văn hóa học thuật quốc tế của ứng viên. Thứ ba, khi làm hồ sơ xin visa du học, việc khai báo nhất quán giữa các giấy tờ sẽ tạo dựng niềm tin với viên chức lãnh sự. Ngược lại, nếu dịch sai hoặc sử dụng thuật ngữ không chuẩn,
Bằng cử nhân trong tiếng Anh được gọi là “Bachelor’s Degree”. Tên đầy đủ thường bắt đầu bằng cụm từ “Bachelor of…” Ví dụ: Bachelor of Arts (BA) cho khối khoa học xã hội, Bachelor of Science (BS/BSc) cho khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
10.2. Tên bằng đại học tiếng Anh có bắt buộc phải dịch giống hệt trên phôi bằng không?
Không bắt buộc phải giống 100% về mặt từ ngữ, nhưng phải đảm bảo truyền tải đúng giá trị pháp lý và nội dung đào tạo. Nhiều trường đại học tại Việt Nam đã in sẵn tên bằng song ngữ trên phôi bằng. Trong trường hợp này, bạn phải sử dụng chính xác tên tiếng Anh đã được in trên bằng.
10.3. Làm sao để biết tên tiếng Anh chính xác của ngành học?
Cách tốt nhất là tra cứu trên website chính thức của trường đại học nơi bạn theo học, mục “Chương trình đào tạo” hoặc “International Programs”. Ngoài ra,
Xếp loại tốt nghiệp được dịch như sau: Xuất sắc – Excellent, Giỏi – Very Good, Khá – Good, Trung bình khá – Fairly Good, Trung bình – Average. Các cụm từ này thường được đặt sau tên bằng, ví dụ: Bachelor of Economics (Very Good).
10.5. Có nên ghi cả tên bằng tiếng Việt và tiếng Anh trong hồ sơ du học không?
Nên ghi song song cả hai ngôn ngữ trong phần mô tả chi tiết, nhưng tiêu đề chính của bằng cấp nên sử dụng tiếng Anh. Điều này giúp hội đồng tuyển sinh quốc tế dễ dàng đối chiếu với bảng điểm và các giấy tờ dịch thuật công chứng kèm theo.
11. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng tên bằng đại học tiếng Anh

Khi làm hồ sơ du học hoặc xin việc tại các tập đoàn đa quốc gia, bạn cần lưu ý rằng một số quốc gia như Mỹ, Canada, Úc có hệ thống đánh giá bằng cấp nước ngoài (credential evaluation). Các tổ chức như WES (World Education Services) sẽ quy đổi bằng cử nhân Việt Nam tương đương với Bachelor’s Degree của họ. Trong trường hợp này, bạn không cần tự dịch tên bằng mà chỉ cần nộp bản gốc và bản dịch công chứng. Ngoài ra, hãy cẩn trọng với các dịch vụ dịch thuật giá rẻ trên mạng. Một bản dịch sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý. Luôn kiểm tra kỹ lưỡng tên trường, tên ngành, năm tốt nghiệp và họ tên trước khi nộp hồ sơ.
12. Kết luận
Việc nắm vững cách sử dụng tên bằng đại học tiếng Anh không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là lợi thế cạnh tranh lớn trong thị trường lao động và giáo dục toàn cầu hóa. Hãy luôn tra cứu nguồn chính thống từ trường đại học của bạn, sử dụng cấu trúc ngữ pháp chuẩn “Bachelor/Master/Doctor of + Tên ngành” và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi công bố trên bất kỳ hồ sơ chính thức nào. Một hồ sơ chuyên nghiệp với tên bằng cấp được dịch chính xác sẽ mở ra nhiều cánh cửa cơ hội học tập và nghề nghiệp quốc tế, đồng thời thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với nền giáo dục nước sở tại.

